|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| Danh mục sản phẩm >> Tân dược |  |
|
| STT |
Tên thuốc |
Quy cách |
Nhóm trị liệu |
Hoạt chất |
Nhà sx, cung cấp |
ĐVT |
| 1 |
BICLARY 250 mg |
Hộp/ 6 viên |
Kháng sinh |
Clarithromycine |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 2 |
BICLARY 500 mg |
Hộp/ 20 viên |
Kháng sinh |
Clarithromycine |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 3 |
CIPRINOL 200mg/100ml + Handing device |
Hộp/1chai |
Kháng sinh |
Ciprofloxacine |
KRKA -SLOVENIA |
Hộp |
| 4 |
Huons MIRACXON INJ 1G |
Hộp/ 10 lọ |
Kháng sinh |
Ceftriaxone |
HUONG CO.LTD, KOREA |
Hộp |
| 5 |
TOBRAMICINA IBI 100 mg |
Hộp/1 ống |
Kháng sinh |
Tobramycine |
IBI-ITALIA |
Hộp |
| 6 |
FADAGREINI 500mg/2ml |
Hộp/1 ống |
Kháng sinh |
Amikacine |
FADAPHARMA - ARGENTINA |
Hộp |
| 7 |
FADACEFUROXINMA 750mg |
Hộp/ 10 lọ |
Kháng sinh |
Cefuroxime |
FADAPHARMA - ARGENTINA |
Hộp |
| 8 |
FIXTIN 100MG |
Hộp/ 10 viên |
Kháng sinh |
Cefixime |
Korea Etex - Korea |
Hộp |
| 9 |
BIVALTAX |
Hộp/ 30 viên |
Kháng Histamine |
Loratadine |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 10 |
BIVALTAX susp |
Hộp/chai 60 ml |
Kháng Histamine |
Loratadine |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 11 |
BIVIANTAC BVP |
Hộp/ 6 viên |
Tiêu hóa |
Al. Oxide, Mg. Hydroxide |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 12 |
TAMBUTIN 100MG |
Hộp/10 ỉ x 10 viên |
Tiêu hóa |
Trimebutine |
DAEHAN - KOREA |
Hộp |
| 13 |
OMNICLOR GEL 1% |
Hộp/1 tuýt 20g |
Kháng viêm, giảm đau |
Diclofenac |
BV PHARMA – VIỆT NAM |
Hộp |
| 14 |
DEFENAC GEL, H/tuýp 30g |
Hộp/1 tuýt 30g |
Kháng viêm, giảm đau |
Diclofenac, Methylsalicylat |
Ranbaxy-India |
Hộp |
| 15 |
KETOTIFEN 1mg |
Hộp /30 viên |
Hô hấp |
Ketotifen |
Sopharma - Bulgaria |
Hộp |
|
|
|
|